DANH MỤC

Toyota Yaris 1.5G

Giá từ: 650,000,000đ

Báo giá Lái thử

Trả góp từ 5,6 triệu / tháng

Toyota Yaris 2017 phiên bản hoàn toàn mới năm 2017 được thiết kế hiện đại năng động. Tại thị trường Việt Nam có 2 phiên bản là Toyota Yaris E 1.5 CVT và Phiên bản Toyota Yaris G 1.5 CVT

Toyota Yaris 2018 Màu Xanh Nhạt Toyota Yaris 2018 Màu Xanh Nhạt 8W8 Toyota Yaris 2018 Màu Xám Ghi 1G3 Toyota Yaris 2018 Màu Trắng 040 Toyota Yaris 2018 Màu Đỏ Toyota Yaris 2018 Màu Đỏ 3S1 Toyota Yaris 2018 Màu Đen 218 Toyota Yaris 2018 Màu Bạc 1D4
Màu xe:

KHUYẾN MẠI

– Xe mới 100%, Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km.

GIỚI THIỆU

Toyota Yaris 2018 phiên bản hoàn toàn mới năm 2018 được thiết kế hiện đại năng động. Tại thị trường Việt Nam có 1 phiên bản duy nhất là Phiên bản Toyota Yaris G 1.5 CVT. Model Yaris 2018 ra mắt tại Việt nam vào năm 2015. Đây là mẫu xe 05 chỗ hatchback cỡ nhỏ của Toyota.

Mẫu xe này sử dụng động cơ 1.5 lít (chung với Yaris tại thị trường Nhật Bản), công suất 101 mã lực. Dòng xe này rất được ưa chuộng trên thế giới và được Toyota Việt Nam nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Với hộp số tự động CVT, tay lái trợ lực điện và khả năng tiết kiệm xăng khiến cho dòng xe này rất phù hợp với nhu cầu sử dụng xe gia đình & khách hàng trong các khu vực đô thị.

 

Chi tiết Toyota Yaris 2018

– Toyota Yaris là một chiếc xe năm chỗ ngồi, cỡ nhỏ nhiều tiện ích, an toàn, để xoay trở nhiều tình huống trong thành phố và thiết kế thể thao, tăng tốc mạnh mẽ, êm ái những chặng đường.

– Màu của xe: Màu Xám, màu Trắng, màu Đỏ, màu Bạc ánh kim, màu Đen, màu Xanh nước biển.

– Trang thiết bị chính: Đèn trước halogen dạng bóng chiếu, gương chiếu hậu gập điện, chìa khóa thông minh & nút bấm khởi động, điều hòa tự động với lọc khí, dàn âm thanh 6 loa với đầu DVD & kết nối Bluetooth (Yaris G); đèn sương mù phía sau, cụm đồng hồ đặt bên người lái.

– Toyota Yaris là sự kết hợp hoàn hảo, nội thất rộng rãi tính năng vượt trội và tiêu hao nhiên liệu động cơ hiệu quả trong hoàn cảnh kinh tế khó khăn.

Đầu xe

Nổi bật trong từng đường nét, Yaris thu hút mọi ánh nhìn với lưới tản nhiệt hình thang cân đối. Hơn nữa, sự kết hợp hài hoà cụm đèn trước sắc nét và thiết kế hốc hút gió theo nguyên lý khí động học giúp chủ sở hữu tự tin khẳng định cá tính của mình.

 

Cụm đèn hậu

Cụm đèn hậu với thiết kế hình chữ L phá cách ôm trọn phần đuôi xe toát lên phong cách năng động và hiện đại của chủ sở hữu.

 

Đèn sương mù phía sau

Đèn sương mù phía sau được bố trí ở vị trí thấp, giúp tăng khả năng quan sát cho các xe phía sau trong điều kiện thời tiết xấu. Cụm đèn trước sắc sảo và thon gọn vuốt dài sang hai bên đầu xe cùng đèn sương mù tinh tế nổi bật nét lịch lãm và hiện đại trong thiết kế tổng thể. Phiên bản G với đèn trước dạng đèn chiếu đảm bảo hiệu quả chiếu sáng tối ưu, mang lại sự an tâm cho người lái.

Gương chiếu hậu

Phiên bản G với gương chiếu hậu gập điện, cùng màu thân xe, tích hợp đèn báo rẽ tăng tính thuận tiện và an toàn khi điều khiển xe.

 

Mâm xe

Cả hai phiên bản G & E đều được trang bị mâm đúc 8 chấu đơn với thiết kế góc cạnh mang đậm phong cách thể thao tạo nét lôi cuốn ngay cả khi đang di chuyển.

 

Đuôi xe

Đặc điểm nổi bật của dòng xe Hatchback được thể hiện rõ nét ở phần đuôi xe. Hài hòa trong tổng thể đồng nhất, đuôi xe tạo ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế góc cạnh cùng những đường gân dập nổi. Cụm đèn sau cá tính cùng nẹp trang trí biển số mạ crôm là điểm nhấn hoàn hảo trong ngôn ngữ thiết kế hiện đại.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông Số kỹ thuật Toyota Yaris 2018 mới
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) 1460/1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Trọng lượng không tải (kg) 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L) N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A
Động cơ Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc) 1496
Tỉ số nén
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu Xăng/Petrol
Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút) (79)107@ 6000
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) 140@4200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động Không có/Without
Chế độ lái Không có/Without
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ thống treo Trước Mc Pherson/Mc Pherson Struts
Sau Thanh xoắn/Torsion beam
Hệ thống lái Trợ lực tay lái Điện/Electric
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp 195/50 R16
Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước Đĩa thông gió 15″/Ventilated disc 15″
Sau Đĩa đặc 15″/Solid disc 15″
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5,7
Trong đô thị 7
Ngoài đô thị 4.9
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần Halogen projector
Đèn chiếu xa Halogen projector
Đèn chiếu sáng ban ngày Có/With (LED)
Hệ thống rửa đèn Không có/Without
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng Có/With
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có/Without
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có/Without
Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau LED
Đèn báo phanh trên cao Có (LED)/ Có/With (LED)
Đèn sương mù Trước Có/With
Sau Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
Chức năng gập điện Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without
Màu Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Chức năng sấy gương Không có/Without
Chức năng chống bám nước Không có/Without
Chức năng chống chói tự động Không có/Without
Gạt mưa Trước Gián đoạn (điều chỉnh thời gan) Intermittent (Time adjustment + Mist)
Sau Có (liên tục)/With (without intermittent)
Chức năng sấy kính sau Có/With
Ăng ten Vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài Mạ/Plating
Bộ quây xe thể thao Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước Cùng màu thân xe/Colored
Sau Cùng màu thân xe/Colored
Lưới tản nhiệt Trước Mạ/Plating
Sau Không có/Without
Chắn bùn Không có/Without
Ống xả kép Không có/Without
Thanh đỡ nóc xe Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời Không có/Without
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
Chất liệu Bọc da/leather
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh/Audio switch
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng/Manual tilt
Lẫy chuyển số Không có/Without
Bộ nhớ vị trí Không có/Without
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & Night
Tay nắm cửa trong Mạ/Plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo chế độ Eco Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
Chức năng báo vị trí cần số Có/With
Màn hình hiển thị đa thông tin Có/With
Cửa sổ trời Không có/Without
Chất liệu bọc ghế Da/Leather
Ghế trước Loại ghế Thường/Normal
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Chức năng thông gió Không có/Without
Chức năng sưởi Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold
Tựa tay hàng ghế sau Không có/Without
Rèm che nắng kính sau Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without
Hệ thống điều hòa Trước Tư động/Auto
Cửa gió sau Không có/Without
Hộp làm mát Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa DVD 7″ touch screen
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Có/With
Cổng kết nối USB Có/With
Kết nối Bluetooth Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without
Kết nối wifi Không có/Without
Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
Kết nối điện thoại thông minh Có/With
Kết nối HDMI Không có/Without
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With
Khóa cửa điện Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)/With (Auto & Jam protection for driver window)
Cốp điều khiển điện Không có/Without
Hệ thống sạc không dây Không có/Without
Hệ thống điều khiển hành trình Không có/Without
Hệ thống báo động Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With
Hệ thống ổn định thân xe Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo Không có/Without
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp Không có/Without
Camera lùi Không có/Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
Góc trước Không có/Without
Góc sau Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
Túi khí bên hông phía trước Có/With
Túi khí rèm Có/With
Túi khí bên hông phía sau Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái Có/With
Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without
Khung xe GOA Có/With
Dây đai an toàn Trước 3 điểm ELR, 5 vị trí/ 3 P ELR x5
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ Có/With
Cột lái tự đổ Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

YÊU CẦU BÁO GIÁ XE

Chào anh chị, để nhận được “Báo giá đặc biệt” từ Toyota Bắc Ninh, các anh chị hãy liên hệ ngay cho Mr Quý theo số 0941 911 333 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Họ và tên

Chọn xe:
WigoYarisViosCorolla AltisCamryInnovaFortunerPradoHiluxHiaceAlphard

Hình thức:
Trả gópTrả hết

Địa chỉ

Điện thoại:

Email

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE

Chào anh chị, để đăng ký lái thử xe tại Toyota Bắc Ninh, các anh chị hãy liên hệ ngay cho Mr Sáng theo số 0944688882 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Họ và tên

Email

Điện thoại:

Chọn xe:
WigoYarisViosCamryInnovaHiluxLand CruiserLand Cruiser PradoHiaceFortuner

Ghi chú

0941 911 333 Yêu cầu báo giá